computer accessory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phụ tùng máy tính, thiết bị ngoại vi cho máy tính: "computer accessory" chỉ các thiết bị, linh kiện bổ sung không phải là phần cứng cốt lõi (như CPU, màn hình chính) nhưng được kết nối với máy tính để mở rộng hoặc cải thiện chức năng, tiện ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A mouse, keyboard, and webcam are common computer accessories. (Chuột, bàn phím và webcam là những phụ tùng máy tính phổ biến.)
- When you add in all the computer accessories you are going to need, the computer gets pretty expensive. (Khi bạn đã thêm vào tất cả các phụ tùng máy tính bạn sẽ cần, chiếc máy tính trở nên khá đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Essential computer accessory": phụ tùng máy tính thiết yếu.
- A good quality headset is an essential computer accessory for online meetings. (Một bộ tai nghe chất lượng tốt là một phụ tùng máy tính thiết yếu cho các cuộc họp trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Computer peripheral (n): thiết bị ngoại vi máy tính. Thuật ngữ này thường có nghĩa tương tự và đôi khi được dùng thay thế cho "computer accessory".
- Hardware add-on (n): phần cứng bổ sung.
Từ đồng nghĩa
- Add-on: thiết bị bổ sung.
- Attachment: phụ kiện đính kèm.
Noun
- phị tùng máy tính.
- * o when you add in all the computer accessories you are going to need the computer gets pretty expensiveKhi bạn đã thêm vào tất cả các phụ tùng máy tính, bạn sẽ có một máy tính thật sự đáng tiền.